bonnet monkey

bonnet monkey

A bonnet monkey sits on a tree branch eating a ripe mango.

Định nghĩa

Danh từ: - Khỉ : "bonnet monkey" một loài khỉ macaque (khỉ đuôi ngắn) ở Ấn Độ, đặc điểm nổi bật một chùm lông trên đỉnh đầu trông giống như một chiếc trùm đầu (bonnet). Tên gọi này mô tả trực tiếp hình dáng của chúng.

dụ sử dụng
  • (Loài khỉ được biết đến với chùm lông đặc trưng trên đầu.)
  • (Trong các khu rừngẤn Độ, bạn thường có thể thấy những con khỉ đang chải lông cho nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonnet monkey" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc du lịch sinh thái để chỉ loài khỉ này, không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể dùng trong tên khoa học: (tên khoa học của bonnet monkey).
Biến thể từ gần giống
  • Bonnet (danh từ): trùm đầu (của phụ nữ hoặc trẻ em), hoặc nắp ca- (của ô tô). Từ này không liên quan trực tiếp đến "bonnet monkey" ngoài việc mô tả hình dáng lông.
  • Macaque (danh từ): khỉ đuôi ngắn, nhóm động vật bonnet monkey thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Indian macaque: khỉ macaque Ấn Độ (chỉ loài khỉ này nói chung, nhấn mạnh nguồn gốc địa ).
  • Capped macaque: khỉ macaque (tên gọi khác dựa trên đặc điểm lông đầu).
Các cụm từ liên quan
  • Bonnet monkey troop: đàn khỉ .
    • A bonnet monkey troop can have up to 30 individuals. (Một đàn khỉ có thể tới 30 cá thể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bonnet monkey" trong tiếng Anh.